Nghĩa của từ "clear off" trong tiếng Việt
"clear off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clear off
US /klɪr ɔf/
UK /klɪər ɒf/
Cụm động từ
1.
2.
dọn dẹp, làm sạch
to remove things from a surface, making it tidy
Ví dụ:
•
Please clear off the table after dinner.
Vui lòng dọn dẹp bàn sau bữa tối.
•
She began to clear off her desk before leaving for the day.
Cô ấy bắt đầu dọn dẹp bàn làm việc trước khi ra về.
Từ liên quan: